Máy biến áp ngâm dầu, với lõi được làm từ các lá thép silic xếp chồng, trải qua xử lý ủ nhiệt để khôi phục độ dẫn từ về mức trước khi gia công. Sản phẩm này có tổn hao không tải thấp, dòng không tải thấp, tiếng ồn thấp, hiệu suất cơ và điện vượt trội, ổn định và đáng tin cậy. Đây là sản phẩm ưu tiên cho việc thay thế máy biến áp.
Lõi sắt sử dụng mối nối lõi bậc thang, giảm tổn hao không tải và dòng không tải. Cuộn dây cao áp và hạ áp sử dụng kênh dầu trục liên tục, và các miếng đệm hình chữ U được sử dụng giữa các bánh dây để cân bằng trục cuộn dây và tăng cường độ cơ học của cuộn dây.
|
Chỉ tiêu cốt lõi
|
Đơn vị
|
Thông số
|
|
Điện áp định mức cao áp
|
kV
|
11/11.5
|
|
Điện áp định mức hạ áp
|
kV
|
0.415
|
|
Tần số định mức
|
Hz
|
50
|
|
Dung lượng định mức
|
kVA
|
200–2500
|
|
Phạm vi nấc phân áp
|
%
|
±5 OR ±2×2.5
|
|
Tổ đấu dây
|
—
|
Dyn11
|
|
Trở kháng ngắn mạch
|
%
|
4.0–5.0
|
|
Điện áp chịu đựng tần số công nghiệp 1 phút
|
kV
|
38
|
|
Điện áp chịu xung sét
|
kV
|
75
|
|
Tiêu chuẩn
|
—
|
MS IEC 60076
|
Máy biến áp ngâm dầu là máy biến áp điện lực sử dụng dầu biến áp làm môi trường cách điện và làm mát.
Đây là loại máy biến áp được sử dụng rộng rãi nhất trong hệ thống điện, với hiệu suất cách điện tuyệt vời, hiệu quả tản nhiệt tốt, khả năng chịu quá tải mạnh, vận hành ổn định và các đặc tính khác.
1、 Hiệu suất cốt lõi: cách điện tuyệt vời, tản nhiệt hiệu quả, khả năng chịu quá tải mạnh;
2、 Thiết kế kết cấu: Công nghệ chín muồi, kín đáo tin cậy, phù hợp sử dụng ngoài trời;
3、 Lắp đặt và vận hành: dễ vận hành, chi phí bảo trì thấp, phù hợp cho ứng dụng kỹ thuật;
4、 Chi phí và Tình huống: Hiệu quả chi phí cao, phủ toàn bộ dung lượng, thích ứng với nhiều tình huống;
Tỷ lệ hiệu quả chi phí tuyệt vời: Với cùng dung lượng, chi phí sản xuất máy biến áp ngâm dầu thấp hơn 30% đến 50% so với máy biến áp khô, và không cần tiêu thụ điện năng bổ sung để tản nhiệt. Chi phí tiêu thụ năng lượng vận hành lâu dài cũng thấp hơn, là lựa chọn kinh tế cho trạm biến áp hộp.
Phủ dung lượng rộng: Dung lượng định mức có thể từ 30kVA (máy biến áp hộp kiểu Mỹ dung lượng nhỏ) đến 3150kVA trở lên (máy biến áp hộp kiểu Châu Âu dung lượng lớn), đáp ứng nhu cầu toàn diện của Malaysia từ phân phối tải nhẹ khu dân cư đến phân phối tải nặng khu công nghiệp.
Các tình huống ứng dụng chính:
Phân phối điện ngoài trời: Trạm biến áp hộp kiểu Châu Âu/Mỹ, máy biến áp treo cột ngoài trời, máy biến áp phân phối đặt sàn;
Phân phối dung lượng vừa đến lớn: khu công nghiệp, bến dầu, quảng trường thương mại, phân phối điện công cộng đô thị;
Phân phối trong môi trường khắc nghiệt: khu vực sương muối ven biển Malaysia, khu vực nhiệt độ cao và độ ẩm cao, và khu công nghiệp ít bụi.
Khả năng thích ứng bản địa hóa mạnh: Đối với khí hậu nhiệt đới của Malaysia, có thể chọn dầu biến áp 45# có điểm cháy cao (khả năng chịu nhiệt tốt hơn và ngăn ngừa rò rỉ dầu ở nhiệt độ cao), kết hợp với thiết kế chống ngưng tụ và chống tia UV, có thể vận hành ổn định trong môi trường -10℃~+50℃ trong thời gian dài.
Ưu điểm và Hạn chế: Máy biến áp ngâm dầu so với Máy biến áp khô
|
Khía cạnh so sánh
|
Máy biến áp ngâm dầu
|
Máy biến áp khô
|
|
Cách điện & Tản nhiệt
|
Hiệu suất cách điện tuyệt vời, hiệu quả tản nhiệt cao, khả năng chịu quá tải mạnh
|
Cách điện phụ thuộc vào không khí, tản nhiệt kém, khả năng chịu quá tải yếu
|
|
Chi phí
|
Chi phí sản xuất thấp hơn 30%~50%, chi phí vận hành và bảo trì thấp
|
Chi phí sản xuất cao; cần kiểm tra cách điện định kỳ, dẫn đến chi phí vận hành và bảo trì cao
|
|
Tuổi thọ
|
20~30 năm (loại kín hoàn toàn)
|
10~15 năm (loại thông thường)
|
|
Khả năng thích ứng ngoài trời
|
Hiệu suất bảo vệ mạnh, phù hợp cho điều kiện ngoài trời nhiệt độ cao, sương muối và mưa
|
Hiệu suất bảo vệ yếu; cần thêm hộp bảo vệ khi ứng dụng ngoài trời
|
|
Phạm vi dung lượng
|
Phủ toàn bộ dung lượng từ 30kVA đến 3150kVA trở lên
|
Chủ yếu 30~1250kVA, chi phí sản xuất cực cao cho dung lượng lớn
|
|
An toàn cháy nổ
|
Môi chất dầu dễ cháy, có nguy cơ cháy khi ngắn mạch bên trong; cần biện pháp phòng cháy đặc biệt
|
Vật liệu cách điện không cháy, hiệu suất an toàn cháy tốt, không có nguy cơ lan lửa
|
|
Lắp đặt & Di chuyển
|
Khá nặng do bồn dầu và dầu cách điện; cần xe nâng/cần cẩu để vận chuyển và lắp đặt, khả năng di chuyển thấp
|
Trọng lượng nhẹ, thuận tiện vận chuyển và lắp đặt, khả năng di chuyển cao
|
|
Tác động môi trường
|
Nguy cơ rò rỉ dầu đối với loại không kín hoàn toàn, có thể gây ô nhiễm môi trường (có thể tránh được bằng loại kín hoàn toàn)
|
Không rò rỉ môi chất, xanh và thân thiện môi trường, không có nguy cơ ô nhiễm
|
|
Tình huống ứng dụng
|
Phân phối điện ngoài trời, phân phối điện dung lượng vừa và lớn, phân phối điện công nghiệp và đô thị
|
Tòa nhà cao tầng, tầng hầm, khu vực đông dân cư, phân phối điện trong nhà sạch sẽ
|